Kaori Dict

自閉症

じへいしょう

jiheishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ BẾ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.autism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is Tom autistic?

  • Autistic children never get bored.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自閉症 (じへいしょう) — autism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict