Kaori Dict

開閉機

かいへいき

kaiheiki

Âm Hán-Việt: KHAI BẾ CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mechanical device for opening and closing (shutters, gates, etc.)

  2. danh từhiếm

    2.(railway) crossing gate; barrier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開閉機 (かいへいき) — mechanical device for opening and closing (shutters, gates, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict