Kaori Dict

特長

とくちょう

tokuchou

N3

Âm Hán-Việt: ĐẶC TRƯỞNG

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.điểm mạnh; ưu điểm; lợi thế
  1. danh từ

    1.strong point; forte; merit; strength

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fuel economy is a big advantage of this car.

  • Carpets have the effect of a dust pocket, with merit of sucking up dust and stopping it flying around, but you can say that effect backfires.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特長 (とくちょう) — điểm mạnh; ưu điểm; lợi thế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict