Kaori Dict

溶接機

ようせつき

yousetsuki

Âm Hán-Việt: DUNG TIẾP CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welder; welding machine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶接機 (ようせつき) — welder; welding machine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict