Kaori Dict

口どけ

くちどけ

kuchidoke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.melt-in-the-mouth feeling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Swiss chocolate really melts in your mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口どけ (くちどけ) — melt-in-the-mouth feeling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict