Kaori Dict

分解

ぶんかい

bunkai

N2

Âm Hán-Việt: PHÂN GIẢI

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.phân tích; tháo rời; giải tích
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.disassembly; dismantling; disaggregating; taking apart; breaking up; analysis; parsing

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từchemistry

    2.decomposition; resolution; disintegration; degradation

  3. danh từdanh từ + するtha động từmathematics

    3.factorization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.

    He took apart a watch.

  • Water can be decomposed into oxygen and hydrogen.

  • Taking a watch apart is easier than putting it together.

  • Take it apart if necessary.

  • Take it apart if necessary.

  • Tom disassembled the clock.

  • Help me dismantle it.

  • A prism decomposes light.

  • Let's analyze the machine.

  • Middle school factorization is easy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分解 (ぶんかい) — phân tích; tháo rời; giải tích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict