Kaori Dict

正規

せいき

seiki

N3

Âm Hán-Việt: CHÍNH QUY

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.định kỳ; hợp pháp
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.regular; normal; formal; legal; established; legitimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How is whitespace represented in regular expressions?

  • How is Null expressed as a regular expression?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正規 (せいき) — định kỳ; hợp pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict