Kaori Dict

正当化

せいとうか

seitouka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH ĐANG HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.justification; rationalization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does the end justify the means?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正当化 (せいとうか) — justification; rationalization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict