Kaori Dict

正義

せいぎ

seigi

N1

Âm Hán-Việt: CHÍNH NGHĨA

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.công lý; đúng đắn
  1. danh từ

    1.justice; right; righteousness

  2. danh từ

    2.correct meaning; correct explanation

    usu. in titles of annotated editions of Confucian classics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.

    Justice is expressed through actions.

  • Justice will prevail in the end.

  • He is justice.

  • Might is right.

  • I fight in the cause of justice.

  • The objective of law is justice.

  • Don't you have a sense of justice?

  • Justice will assert itself.

  • Justice and kindness are virtues.

  • They fought in the cause of justice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正義 (せいぎ) — công lý; đúng đắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict