Kaori Dict

正しい

ただしい

tadashii

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đúng; chính xác; đúng đắn; công bằng
  1. tính từ đuôi い

    1.right; correct

  2. tính từ đuôi い

    2.proper; righteous; just; honest; truthful; lawful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bản dịch này có đúng không?

    Is this translation correct?

  • Vâng, tôi nghĩ là Tom đúng đấy.

    Well, I think Tom's right.

  • Đây là một loài hoa anh đào lâu đời.

  • Chắc là bạn đúng.

    You may be right.

  • Bạn có biết cách cầm đũa đúng cách không?

    Do you know how to correctly hold chopsticks?

  • Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn đúng.

    Personally, I think you're right.

  • Qua thời gian, chúng ta sẽ biết được liệu anh ta có đúng hay không.

    Only time will tell if he was right.

  • Tôi có nói là cô ấy đã hành động đúng đắn đâu.

  • Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.

    It is a difficult task, choosing what is "right" or "wrong", but you have to do it.

  • Tôi cho rằng tiếng Nhật trong câu đó có gì đó sai sai, nhưng vì nó được viết bởi một người Nhật cho nên tôi nghĩ đó là tiếng Nhật chuẩn.

    I found the Japanese sentence weird, but since it was written by a native, I thought that it was probably correct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正しい (ただしい) — đúng; chính xác; đúng đắn; công bằng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict