Kaori Dict

共同防衛

きょうどうぼうえい

kyoudoubouei

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG PHÒNG VỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.joint defense; joint defence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同防衛 (きょうどうぼうえい) — joint defense; joint defence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict