Kaori Dict

守衛

しゅえい

shuei

N1

Âm Hán-Việt: THỦ VỆ

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.người bảo vệ; bảo vệ
  1. danh từ

    1.(security) guard; caretaker; janitor; doorkeeper; gatekeeper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was challenged by a gatekeeper.

  • Their bags were checked by security guards at the gate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守衛 (しゅえい) — người bảo vệ; bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict