Kaori Dict

ミサイル防衛

ミサイルぼうえい

misairubouei

Nghĩa

  1. danh từ

    1.missile defence; missile defense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ミサイル防衛 (ミサイルぼうえい) — missile defence; missile defense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict