Kaori Dict

予防

よぼう

yobou

N3

Âm Hán-Việt: DỮ PHÒNG

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.Dự phòng; phòng ngừa; bảo vệ; cẩn thận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.prevention; protection (against); precaution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngày 10 tháng 9 là ngày Thế giới Phòng chống Tự tử.

    September 10 is World Suicide Prevention Day.

  • Prevention is better than cure.

  • Will you get vaccinated?

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

  • We're working to prevent fires.

  • This is Fire Prevention Week.

  • I went to get vaccinated.

  • I've got to get some shots.

  • Defensive driving can help you avoid accidents.

  • It is a disease that can't be prevented.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予防 (よぼう) — Dự phòng; phòng ngừa; bảo vệ; cẩn thận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict