Kaori Dict

防水

ぼうすい

bousui

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÒNG THUỶ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.waterproofing; making watertight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The young campers were kitted out with new waterproof jackets.

  • This watch is waterproof.

  • My camera is waterproof.

  • My camera is waterproof.

  • This watch is waterproof.

  • My watch is waterproof.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防水 (ぼうすい) — waterproofing; making watertight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict