Kaori Dict

紡錘

ぼうすい

bousui

Âm Hán-Việt: PHƯỞNG CHUỲ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spindle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girls wanted to pick beautiful flowers in spring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紡錘 (ぼうすい) — spindle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict