Kaori Dict

Chuỳ · Chuy · Chùy

weight · plumb bob · sinker · spindle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chui2
Tiếng Hàn

weight · plumb bob · sinker · spindle

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうすいkyuusuiHƯU CHUỲ

enidle spindles

おもりomori

enweight · sinker

すいじょうsuijouCHUỲ TRẠNG

enspindle shaped

ぼうすいbousuiPHƯỞNG CHUỲ

enspindle

つむがたtsumugataCHUỲ HÌNH

enspindle-shaped; fusiform

えんすいensuiDUYÊN CHUỲ

enplumb bob

ぼうすいけいbousuikeiPHƯỞNG CHUỲ HÌNH

enspindle-shaped

へいこうすいheikousuiBÌNH HÀNH CHUỲ

encounterweight; counterpoise

ぼうすいたいbousuitaiPHƯỞNG CHUỲ THỂ

enspindle

すいsuiCHUỲ

encounter for spindles · weight (for scales)

いわiwaCHUỲ

enweight (of a fishing net)

ぼうすいしゃbousuishaPHƯỞNG CHUỲ XA

enspindle base

つむぶりtsumuburiCHUỲ SƯ

enrainbow runner (Elagatis bipinnulata); rainbow yellowtail; Spanish jack; Hawaiian salmon

らくすいrakusuiLẠC CHUỲ

enfalling weight; drop-weight (e.g. test, impact strength)

きんぼうすいkinbousuiCÂN PHƯỞNG CHUỲ

enmuscle spindle

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錘 (Chuỳ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict