字義Nghĩa
trọng lượng cânmáy dịch
chuíCHUỲ
- 1.búa
- 2.rèn thành hình
- 3.cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 垂 [chuí] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 錘子cái búa
- 錘骨xương búa của tai giữa
- 錘頭鯊cá mập đầu búa
- 錘骨柄cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜
- 大錘búa tạ
- 實錘bằng chứng không thể chối cãi
- 手錘cái vồ
- 氣錘búa hơi
- 測錘quả dọi
- 琴錘dùi cui