例句Câu ví dụ
- 1
錘子在哪裡?
chuízi zài nǎlǐ?
Đùi cái búa ở đâu?
- 2
你也覺得錘子手機很酷啊!
nǐ yě juéde chuízi shǒujī hěn kù a!
Anh cũng thấy điện thoại Hammer rất酷 chứ?
- 3
錘子與鐮刀代表共產主義。
chuízi yǔ liándāo dàibiǎo gòngchǎnzhǔyì。
Cái cuốc và cái liềm tượng trưng cho chủ nghĩa cộng sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
