學華語Kaori Dict

錘子

giản thể: 锤子

chuízi

ㄔㄨㄟˊ ㄗ˙

CHUỲ TỬ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    錘子在哪裡?

    chuízi zài nǎlǐ?

    Đùi cái búa ở đâu?

  • 2

    你也覺得錘子手機很酷啊!

    nǐ yě juéde chuízi shǒujī hěn kù a!

    Anh cũng thấy điện thoại Hammer rất酷 chứ?

  • 3

    錘子與鐮刀代表共產主義。

    chuízi yǔ liándāo dàibiǎo gòngchǎnzhǔyì。

    Cái cuốc và cái liềm tượng trưng cho chủ nghĩa cộng sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锤子 nghĩa là gì? · Kaori Dict