學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cân đòn bẩymáy dịch

chuíCHUỲ

  1. 1.búa
  2. 2.rèn thành hình
  3. 3.cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn)

chuíCHUỲ

  1. 1.biến thể của 錘|锤[chui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锤 (形声。从金,垂声。本义古代重量单位) 同本义 八铢 锤,八铢也。--《说文》 有千金之璧,而无锱锤之祄诸。--《淮南子·诠言》 十二两 虽割国之锱锤以事人。--《淮南子·诠言》 六铢 铢六则锤。--《风俗通义》 锤 錸 槌子,俗称榔头 古兵器名。柄的上头有一个金属圆球 秤砣 锤形物 曾招渔侣下清浔,独茧初随一锤深。--唐·陆龟蒙《顷自 锤 chuí ①古代兵器。柄上有一个金属圆球。 ②像锤的东西秤~。 ③敲打东西的用具铁~、钉~。 ④用锤子敲打千~百炼。 【锤炼】 ①磨练。 ②努力钻研,反复加工精心~。 锤(鎚)chuí ⒈秤上平衡重量的金属块秤~。 ⒉敲击东西的工具木~子。铁~儿。 ⒊用锤敲击~打。千~百炼。 ⒋像锤的东西纺~。钟~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [chuí] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict