學華語Kaori Dict

錘骨柄

giản thể: 锤骨柄

chuíbǐng

ㄔㄨㄟˊ ㄍㄨˇ ㄅㄧㄥˇ

CHUỲ CỐT BÍNH

  1. 1.cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锤骨柄 nghĩa là gì? · Kaori Dict