學華語Kaori Dict

骨骼

ㄍㄨˇ ㄍㄜˊ

CỐT CÁCH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    記住,運動有助於增強肌肉和骨骼。

    jìzhu, yùndòng yǒuzhùyú zēngqiáng jīròu hé gǔgé。

    Hãy nhớ, vận động giúp tăng cường cơ bắp và xương.

  • 2

    世界就像稀薄的粥那樣模模糊糊不帶骨骼,無從掌握。

    shìjiè jiù xiàng xībó de zhōu nàyàng mó móhu hú bùdài gǔgé, wúcóng zhǎngwò。

    Thế giới giống như cháo loãng, mơ hồ không có xương sống, không thể nắm bắt được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨骼 nghĩa là gì? · Kaori Dict