字義Nghĩa
xươngmáy dịch
géCÁCH
- 1.bộ xương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骼 牲畜的后胫骨◇作骼” 胳肢 看我不胳肢你个小妮子!--俞林《人民在战斗》 骼gé也作"胳"。骨头骨~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
骻 — xương