外骨骼
wàigǔgé
[ㄨㄞˋ ㄍㄨˇ ㄍㄜˊ]
NGOẠI CỐT CÁCH
- 1.ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄨㄞˋ ㄍㄨˇ ㄍㄜˊ]
NGOẠI CỐT CÁCH
