學華語Kaori Dict

穀歌

giản thể: 谷歌

ㄍㄨˇ ㄍㄜ

CỐC CA

  1. 1.biến thể của 谷歌[Gu3 ge1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天都用谷歌。

    wǒ měitiān dōu yòng Gǔgē。

    Tôi mỗi ngày dùng Google

  • 2

    我認識的每個人都用谷歌。

    wǒ rènshi de měigerén dōu yòng Gǔgē。

    Mọi người mà tôi quen đều dùng Google

  • 3

    我一有問題就用谷歌查一下。

    wǒ yī yǒu wèntí jiù yòng Gǔgē chá yīxià。

    Khi tôi có vấn đề thì tôi dùng Google để tra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穀歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict