Kaori Dict

消防士

しょうぼうし

shouboushi

Âm Hán-Việt: TIÊU PHÒNG SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.firefighter; fireman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My dream is to be a firefighter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防士 (しょうぼうし) — firefighter; fireman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict