Kaori Dict

砂防

さぼう

sabou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SA PHÒNG

Nghĩa

  1. 1.phòng ngừa xói mòn; kiểm soát xói mòn
  1. danh từ

    1.erosion control

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂防 (さぼう) — phòng ngừa xói mòn; kiểm soát xói mòn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict