Kaori Dict

消防署

しょうぼうしょ

shoubousho

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU PHÒNG THỰ

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đồn cứu hỏa
  1. danh từ

    1.fire station

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please call the fire department.

  • The fire station is next to the police station.

  • The fire department is located right next to the airport.

  • In case of fire, telephone the fire station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防署 (しょうぼうしょ) — đồn cứu hỏa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict