Kaori Dict

爆弾

ばくだん

bakudan

N1

Âm Hán-Việt: BỘC ĐẠN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.bom; chất nổ
  1. danh từ

    1.bomb

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.alcohol with liquor added (esp. wine-based shōchū highball, also beer with whiskey)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This bomb can kill many people.

  • Is it a bomb?

  • There's a bomb in the box!

  • What's up with that bomb?

  • An A-bomb is a terrible weapon.

  • The enemy dropped bombs on the factory.

  • Science produced the atomic bomb.

  • The fighter plane released its bombs.

  • The plane dropped bombs on the city.

  • The plane dropped bombs on the city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆弾 (ばくだん) — bom; chất nổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict