Kaori Dict

実弾

じつだん

jitsudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC ĐẠN

Nghĩa

  1. 1.đạn thực
  1. danh từ

    1.real bullet; live ammunition; live round; loaded cartridge; loaded shell

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.money (for bribery); cash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実弾 (じつだん) — đạn thực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict