Kaori Dict

弾く

はじく

hajiku

N1

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.chơi đàn; vỗ; đập; cầm
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to flip; to snap; to flick

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to repel

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    3.to use (an abacus); to calculate

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    4.to strum; to pluck the strings (of a guitar, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He flicked me in the face.

  • The raincoat sheds water perfectly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾く (はじく) — chơi đàn; vỗ; đập; cầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict