弾く
はじく
hajiku
N1
意味Nghĩa
- 1.chơi đàn; vỗ; đập; cầm
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
1.to flip; to snap; to flick
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
2.to repel
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
3.to use (an abacus); to calculate
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
4.to strum; to pluck the strings (of a guitar, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は私の顔を指先でぽんとはじいた。
He flicked me in the face.
- このレインコートは水を完全にはじく。
The raincoat sheds water perfectly.