Kaori Dict

散弾

さんだん

sandan

Âm Hán-Việt: TÁN ĐẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shot; buckshot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got in with a shotgun in his hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散弾 (さんだん) — shot; buckshot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict