Kaori Dict

讃談

さんだん

sandan

Âm Hán-Việt: TÁN ĐÀM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するBuddhism

    1.praising Buddha; sermon

  2. danh từdanh từ + するBuddhism

    2.praise (second of the five gates of mindfulness)

  3. danh từdanh từ + するBuddhism

    3.style of Buddhistic song of praise, usually praising Buddha, the Bodhisattva, the Buddhistic teachings, etc.

  4. danh từdanh từ + するcổ

    4.rumor; rumour; hearsay

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讃談 (さんだん) — praising Buddha; sermon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict