Kaori Dict

算段

さんだん

sandan

Âm Hán-Việt: TOÁN ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trying to think of a way (to do); devising means (to do); working out (how to do)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.contriving (to raise money); managing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • David has never had a steady job. He has always lived by his wits.

  • He must live by his wits.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算段 (さんだん) — trying to think of a way (to do); devising means (to do); working out (how to do) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict