Kaori Dict

弾み

はずみ

hazumi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bounce; spring; rebound

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.momentum; impetus; impulse; stimulus; inertia

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.moment; instant; impulse; chance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cheap dollar is charging up exports.

  • I don't know what motivated me to come here.

  • As the days passed, our campaign grew in momentum.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾み (はずみ) — bounce; spring; rebound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict