Kaori Dict

お弾き

おはじき

ohajiki

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ohajiki; traditional children's game similar to marbles, played with coin-shaped pieces of coloured glass or plastic

  2. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    2.gun; pistol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お弾き (おはじき) — ohajiki; traditional children's game similar to marbles, played with coin-shaped pieces of coloured glass or plastic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict