Kaori Dict

糾弾

きゅうだん

kyuudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỦ ĐẠN

Nghĩa

  1. 1.phê phán; chỉ trích
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.censure; denunciation; (verbal) attack; blaming

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾弾 (きゅうだん) — phê phán; chỉ trích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict