Kaori Dict

Củ · Kiểu

twist · ask · investigate · verify

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1820 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiu1, jiu3
Tiếng Hàn
규, 교

twist · ask · investigate · verify

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうごうkyuugouCỦ HỢP

đoàn tập; huy động

thông dụng
きゅうだんkyuudanCỦ ĐẠN

phê phán; chỉ trích

thông dụng
ふんきゅうfunkyuuPHÂN CỦ

encomplication; confusion; disorder; chaos; dispute; conflict; trouble; quarrel

thông dụng
ただすtadasu

ento ascertain; to confirm; to verify; to make sure of

thông dụng
きゅうめいkyuumeiCỦ MINH

ensearching examination; establishing the facts through thorough examination

きゅうもんkyuumonCỦ VẤN

eninquiry; enquiry

といただすtoitadasu

ento inquire (about); to enquire; to ask · to interrogate; to question intensely; to grill (someone about something); to ask (someone) to explain

あざなうazanau

ento twist strands (e.g. into rope); to twist rope

ざいじょうきゅうめいzaijoukyuumeiTỘI TRẠNG CỦ MINH

enclosely examining (questioning) the concrete circumstances of a crime

かふくはあざなえるなわのごとしkafukuhaazanaerunawanogotoshi

enfortune and misfortune are intertwined; fortune and misfortune come by turns; good luck and bad luck alternate (like the strands of a rope); good and bad fortune are next-door neighbours

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾 (Củ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict