Kaori Dict

問いただす

といただす

toitadasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to inquire (about); to enquire; to ask

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to interrogate; to question intensely; to grill (someone about something); to ask (someone) to explain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hanako called his bluff.

  • Hanako called his bluff.

  • Rather - who the heck are you?! Iori enquired of the girl, ignoring my form rolling around on the floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

問いただす (といただす) — to inquire (about); to enquire; to ask | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict