Kaori Dict

糾明

きゅうめい

kyuumei

Âm Hán-Việt: CỦ MINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.searching examination; establishing the facts through thorough examination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾明 (きゅうめい) — searching examination; establishing the facts through thorough examination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict