Kaori Dict

救命

きゅうめい

kyuumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỨU MỆNH

Nghĩa

  1. 1.cứu mạng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lifesaving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I fainted from the heat, and when I came to, I was in a life raft.

  • The lifeguard is ever ready to help others.

  • Ships carry lifeboats so that the crew can escape.

  • CPR is a fundamental rescue technique in an emergency situation with another person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救命 (きゅうめい) — cứu mạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict