Kaori Dict

旧名

きゅうめい

kyuumei

Âm Hán-Việt: CỰU DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.former name; maiden name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kaliningrad was once called Koenigsberg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧名 (きゅうめい) — former name; maiden name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict