Kaori Dict

紛糾

ふんきゅう

funkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN CỦ

Nghĩa

  1. 1.phân cự; rối loạn; tranh chấp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.complication; confusion; disorder; chaos; dispute; conflict; trouble; quarrel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紛糾 (ふんきゅう) — phân cự; rối loạn; tranh chấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict