Kaori Dict

断面

だんめん

danmen

N1

Âm Hán-Việt: ĐOẠN DIỆN

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.mặt cắt; cắt ngang; hình dạng
  1. danh từ

    1.section; cross section; profile

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断面 (だんめん) — mặt cắt; cắt ngang; hình dạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict