Kaori Dict

タンパク質

たんぱくしつ

tanpakushitsu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.protein; chất đạm; protein thực vật; protein động vật
  1. danh từ

    1.protein

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.

    Tom is on a low-fat, high-protein diet.

  • I don't feel like eating animal proteins today.

  • Are eggs a good source of protein?

  • It's not only cheap but also has protein. It's a great deal.

  • Cream is a white and light yellow liquid composed of concentrated proteins and fat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タンパク質 (たんぱくしつ) — protein; chất đạm; protein thực vật; protein động vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict