Kaori Dict

畜生

ちくしょう

chikushou

N1

Âm Hán-Việt: SÚC SINH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.đồ thú; kẻ dã man; chết tiệt
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.damn it; damn; son of a bitch; for Christ's sake

  2. danh từ

    2.beast; animal

  3. danh từBuddhism

    3.person reborn into the animal realm

  4. danh từ

    4.brute; bastard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shit! I've got a flat.

  • Fuck!

  • Damn it!

  • Damn! It's not bad!

  • Damn it! He's escaped me again.

  • Crap! We're out of vermicelli!

  • Holy crap, who's the asshole who dares call me in the middle of the night?!

  • I shot a look in the referee's direction, but he was putting on a calm face while picking his nose. "Dammit, the fight's a fixup!?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畜生 (ちくしょう) — đồ thú; kẻ dã man; chết tiệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict