Kaori Dict

Súc · Húc

livestock · domestic fowl and animals

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1824 / 2.501
Bộ thủ
bộ 102
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
chu4, xu4
Tiếng Hàn

livestock · domestic fowl and animals

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぼくちくbokuchikuMỤC SÚC

chăn nuôi; nuôi gia súc

N2
かちくkachikuGIA SÚC

vật nuôi; gia súc nuôi

N1
ちくさんchikusanSÚC SẢN

chăn nuôi; ngành chăn nuôi

N1
ちくしょうchikushouSÚC SINH

đồ thú; kẻ dã man; chết tiệt

N1
きちくkichikuQUỶ SÚC

enbrute; savage; fiend

じんちくjinchikuNHÂN SÚC

enmen and animals

ちくさつchikusatsuSÚC SÁT

enslaughter (of livestock)

ちくさつじょうchikusatsujouSÚC SÁT TRƯỜNG

enslaughterhouse; abattoir

ちくしゃchikushaSÚC XÁ

encattle shed; barn

ちくしょうどうchikushoudouSÚC SINH ĐẠO

enanimal realm · unforgivable action; indefensible lifestyle

ぼくちくぎょうbokuchikugyouMỤC SÚC NGHIỆP

enstock-farming; cattle breeding

じんちくむがいjinchikumugaiNHÂN SÚC VÔ HẠI

enharmless to humans and animals · having no influence; unimportant; insignificant; harmless

ちくるいchikuruiSÚC LOẠI

enlivestock; domestic animals

しゅちくshuchikuCHỦNG SÚC

enbreeding stock

ちくけんchikukenSÚC KHUYỂN

enpet dog; keeping a dog

ちくさんがくchikusangakuSÚC SẢN HỌC

enanimal husbandry

えきちくekichikuDỊCH SÚC

enbeasts of burden

ゆうちくのうぎょうyuuchikunougyouHỮU SÚC NÔNG NGHIỆP

enfarming complemented by raising livestock

いぬちくしょうinuchikushouKHUYỂN SÚC SINH

enmangy cur; low animal; beast

ちくさんぎょうchikusangyouSÚC SẢN NGHIỆP

enstock raising; livestock industry

ちくりょくchikuryokuSÚC LỰC

enanimal power

かちくとうろくkachikutourokuGIA SÚC ĐĂNG LỤC

enregistration of livestock

とちくじょうtochikujouĐỒ SÚC TRƯỜNG

enabattoir; slaughterhouse

かちくしょうkachikushouGIA SÚC THƯƠNG

endomestic livestock dealer

じんちくきょうつうかんせんしょうjinchikukyoutsuukansenshouNHÂN SÚC CỘNG THÔNG CẢM NHIỄM CHỨNG

enzoonosis (disease transmissible from animals to humans or vice versa)

しゃちくshachikuXÃ SÚC

encorporate drone; corporate slave

かんちくkanchikuHOẠN SÚC

enanimal under treatment; patient (referring to pets)

かちくかkachikukaGIA SÚC HOÁ

endomestication

かちくかこいkachikukakoi

encattle pen

しなちくshinachikuCHI NA SÚC

enChinese person

かちくびょういんkachikubyouinGIA SÚC BỆNH VIỆN

enveterinary hospital

ちくさんぶつchikusanbutsuSÚC SẢN VẬT

enanimal product; livestock product

しょうちくshouchikuTIỂU SÚC

ensmall mammal; small animal

かちくしゃkachikushaGIA SÚC XA

encattle wagon; cattle van; stock car

ちくようchikuyouSÚC DƯỠNG

enlivestock husbandry (esp. fish); breeding; stocking

ちくにくchikunikuSÚC NHỤC

enmeat (of domesticated animals)

とちくtochikuĐỒ SÚC

enslaughter (of livestock for meat); butchery

ちくさんふくさんぶつchikusanfukusanbutsuSÚC SẢN PHÓ SẢN VẬT

enanimal by-product

きちくべいえいkichikubeieiQUỶ SÚC MỄ ANH

enWestern brute (esp. American and British); Western savage

ようちくyouchikuDƯỠNG SÚC

enstock keeping; raising livestock

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畜 (Súc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict