人畜無害
じんちくむがい
jinchikumugai
Âm Hán-Việt: NHÂN SÚC VÔ HẠI
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ
1.harmless to humans and animals
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ
2.having no influence; unimportant; insignificant; harmless