Kaori Dict

人畜無害

じんちくむがい

jinchikumugai

Âm Hán-Việt: NHÂN SÚC VÔ HẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.harmless to humans and animals

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    2.having no influence; unimportant; insignificant; harmless

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人畜無害 (じんちくむがい) — harmless to humans and animals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict