Kaori Dict

支那畜

しなちく

shinachiku

Âm Hán-Việt: CHI NA SÚC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từInternet slangmiệt thị

    1.Chinese person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支那畜 (しなちく) — Chinese person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict